Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cushion gum
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ʊ
ʃ
ə
n
ˈ
ɡ
ʌ
m
/
Nghĩa chính
1
Loại kẹo cao su dùng để sửa chữa lốp xe, dây điện, v.v
danh từ
A rubber-based gum used for repairing tyres, electrical cords, etc.
AI
1
Loại kẹo cao su dùng để sửa chữa lốp xe
1
Loại kẹo cao su dùng để sửa chữa lốp xe
1
Loại kẹo cao su dùng để sửa chữa lốp xe