Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cushiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem cushy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being cushy.
Nguồn gốc
(etymology)
cushy
+
-ness
AI
1
Xem cushy
1
Xem cushy
1
Xem cushy