Dịch

curvation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động uốn cong hoặc uốn cong hoặc hình dạng của đường cong thu được; độ congdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of curving or bending, or the shape of the resulting curve; curvature.
  2. Thước đo mức độ lệch của một đường cong so với một đường thẳngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A measure of how much a curve deviates from a straight line.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curvationDạng gốc (base form)
  2. curvationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , , , , .
  • .
  • 2.6/4 = .65 .

Nguồn gốc (etymology)

curve-ation

  1. từ tiếng Latinhcurvatio

Ngôn ngữ khác

AI