Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curtain rod
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɜː
t
n
̩ ˈɹ
ɒ
d
/
Nghĩa chính
1
Thanh treo rèm
danh từ
A rod used to hang a curtain, typically by using curtain rings.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curtain rod
Dạng gốc
(base form)
curtain rod
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thanh treo rèm
1
Thanh treo rèm
1
Thanh treo rèm