Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cursiveness
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem cursive
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being cursive.
Nguồn gốc
(etymology)
cursive
+
-ness
AI
1
Xem cursive
1
Xem cursive
1
Xem cursive