Nghĩa chính
- Lời nguyền rủa, chết tiệtthán từExpression of annoyance or frustration.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| curses come home to roostcụm từ | cụm từ | Ác giả ác báo |
Ví dụ
- , , .Ác giả ác báo.
- ?Bạn có tin vào lời nguyền không?
- .Tôi không tin vào lời nguyền.