Dịch

curry chip

danh từ (noun)
US/ˈkʌɹi ˈtʃɪp/

Nghĩa chính

  1. Khẩu phần khoai tây chiên (khoai tây chiên) với nước sốt cà ridanh từA serving of chips (fries) with curry sauce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curry chipDạng gốc (base form)
  2. curry chipsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Mondeo, , & […]

AI