Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
current research
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ʌ
ɹ
ə
n
t
ˈɹ
ɪ
-/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu hiện tại, nghiên cứu đang thực hiện
danh từ
studies or investigations being conducted now
Ví dụ
Current
research
focuses
on
preventing
diseases
spread
by
mosquitoes
.
Nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc ngăn các bệnh lây qua muỗi.
AI
1
Nghiên cứu hiện tại
1
Nghiên cứu hiện tại
1
Nghiên cứu hiện tại