Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
current balance
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ʌ
ɹ
ə
n
t
ˈ
b
æ
l
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Cân bằng dòng điện
danh từ
a sensitive apparatus for measuring electric current.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
current balance
Dạng gốc
(base form)
current balance
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ampere balance
Kelvin balance
AI
1
Cân bằng dòng điện
1
Cân bằng dòng điện
1
Cân bằng dòng điện