Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
currency band
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ʌ
ɹ.
ə
n
.
s
i
ˈ
b
a
n
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với currency strap
danh từ
Synonym of currency strap.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
currency band
Dạng gốc
(base form)
currency band
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
currency strap
AI
1
Đồng nghĩa với currency strap
1
Đồng nghĩa với currency strap
1
Đồng nghĩa với currency strap