Dịch

curly endive

danh từ (noun)
UK/ˈkɜːli ˈɛndɪv/US/ˈkɝli ˈɛndaɪv/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với friséedanh từSynonym of frisée

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curly endiveDạng gốc (base form)
  2. curly endivesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI