Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curly endive
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɜː
l
i
ˈɛ
n
d
ɪ
v
/
US
/ˈ
k
ɝ
l
i
ˈɛ
n
d
aɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với frisée
danh từ
Synonym of frisée
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curly endive
Dạng gốc
(base form)
curly endive
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
frisée
AI
1
Đồng nghĩa với frisée
1
Đồng nghĩa với frisée
1
Đồng nghĩa với frisée