Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curling tongs
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɜː
l
ɪ
ŋ
ˈ
t
ɒ
ŋ
z
/
US
/ˈ
k
ə
ɹ
l
ɪ
ŋ
ˈ
t
ɔ
ŋ
z
/
Nghĩa chính
1
Kẹp uốn tóc
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Tongs, usually electrically heated, used for curling or waving the hair.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
encrespador
giống đực
Kẹp uốn, máy uốn tóc
AI
1
Kẹp uốn tóc
1
Kẹp uốn tóc
1
Kẹp uốn tóc