Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curium bromide
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
j
ʊ
.ɹ
i
.
ə
m
ˈ
b
ɹ
oʊ
.
m
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
The curium salt of hydrobromic acid, CmBr₃
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
The curium salt of hydrobromic acid
1
The curium salt of hydrobromic acid
1
The curium salt of hydrobromic acid