Dịch

curium bromide

danh từ (noun)
US/ˈkjʊ.ɹi.əm ˈbɹoʊ.maɪd/

Nghĩa chính

  1. The curium salt of hydrobromic acid, CmBr₃chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

AI