curetter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái nạodanh từA curette.
- Người sử dụng một cái nạodanh từA person who uses a curette.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curetterDạng gốc (base form)
- curettersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha