Dịch

cure cancer

động từ (verb)
US/ˈkjʊɹ ˈkænsɚ/

Nghĩa chính

  1. Làm điều không tưởngđộng từTo achieve an impossible goal or to attain the ultimate triumph over a seemingly insurmountable, multifaceted, and deeply entrenched problem.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cure cancerNguyên thể (infinitive)
  2. cures cancerNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. cured cancerQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. curing cancerPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • " , ? , !" " . .""Bạn có thể viết lại DNA trong chớp mắt, và bạn dùng nó để biến người ta thành khủng long ư? Với công nghệ như thế, bạn có thể chữa ung thư!" "Nhưng tôi không muốn chữa ung thư. Tôi muốn biến người ta thành khủng long."
  • .Các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra phương pháp chữa ung thư.
  • Norris's , .Nước mắt của Chuck Norris có thể chữa ung thư, nhưng ông ấy chẳng bao giờ khóc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI