Dịch

curb bit

danh từ (noun)
US/ˈkɝb ˈbɪt/

Nghĩa chính

  1. Loại mũi khoan được sử dụng trên dây cương, hoạt động bằng đòn bẩy và có chuôi và xích lề đườngdanh từA type of bit used on a bridle, which works by leverage and has shanks and a curb chain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curb bitDạng gốc (base form)
  2. curb bitsSố nhiều (plural)

AI