cupronickel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp kim của đồng chứa từ 10 đến 40% nikendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alloy of copper containing from 10 to 40% nickel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cupronickelDạng gốc (base form)
- cupronickelsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha