Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cup lichen
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ʌ
p
ˈ
l
ɪ
tʃ
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Các chi Cladonia của địa y giống rêu
danh từ
Any of the genus Cladonia of moss-like lichens.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cup lichen
Dạng gốc
(base form)
cup lichen
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cup moss
AI
1
Các chi Cladonia của địa y giống rêu
1
Các chi Cladonia của địa y giống rêu
1
Các chi Cladonia của địa y giống rêu