Dịch

cup lichen

danh từ (noun)
UK/ˈkʌp ˈlɪtʃ.ən/

Nghĩa chính

  1. Các chi Cladonia của địa y giống rêudanh từAny of the genus Cladonia of moss-like lichens.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cup lichenDạng gốc (base form)
  2. cup lichensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI