Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CuomoDạng gốc (base form)
- CuomosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cuomo's paradoxdanh từ riêng | danh từ riêng | Việc quan sát các yếu tố liên quan đến phòng bệnh có mối liên hệ ngược lại với khả năng sống sót của bệnh |
Họ từ (word family)
cùng gốc CuomoVí dụ
- , .
- “ ,” .
- 2016, .