Dịch

Cuomo

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈkwoʊmoʊ/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CuomoDạng gốc (base form)
  2. CuomosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Cuomo's paradoxdanh từ riêngViệc quan sát các yếu tố liên quan đến phòng bệnh có mối liên hệ ngược lại với khả năng sống sót của bệnh

Ví dụ

  • , .
  • “ ,” .
  • 2016, .

AI