Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cunt muncher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đồng tính nữ
danh từ
A lesbian.
2
Thời hạn lạm dụng
danh từ
Term of abuse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cunt muncher
Dạng gốc
(base form)
cunt muncher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cunt
+
muncher
AI
1
Người đồng tính nữ
2
Thời hạn lạm dụng
1
Người đồng tính nữ
2
Thời hạn lạm dụng
1
Người đồng tính nữ
2
Thời hạn lạm dụng