Dịch

cunette

danh từ (noun)
UK/kjuːˈnɛt/US/kjuːˈnɛt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rãnh được đào trong hào để thoát nước hoặc làm chướng ngại vật bổ sung cho những kẻ tấn côngdanh từA trench dug in a moat to allow for drainage, or as an extra obstacle for attackers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cunetteDạng gốc (base form)
  2. cunettesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . 35.700 .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcunette
  2. từ tiếng Ýcunetta“cunette”
  3. từ tiếng Latinhlacūna“hole, pit; cavity, cleft, hollow, opening; gap, void”

AI