Dịch

cuneiform bone

danh từ (noun)
UK/ˈkjuː.ni.ɪ.fɔːm ˈbəʊn/US/kjuˈneɪ.ɪ.fɔɹm ˈboʊn/

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ một trong ba xương hình nêm của bàn chândanh từAny one of three wedge-shaped bones of the foot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuneiform boneDạng gốc (base form)
  2. cuneiform bonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

medial cuneiform bonedanh từMột trong những xương hình nêm của bàn chân
lateral cuneiform bonedanh từMột trong ba xương hình nêm của bàn chân
intermediate cuneiform bonedanh từMột trong ba xương hình nêm của bàn chân

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI