Nghĩa chính
- Bất kỳ một trong ba xương hình nêm của bàn chândanh từAny one of three wedge-shaped bones of the foot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuneiform boneDạng gốc (base form)
- cuneiform bonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| medial cuneiform bonedanh từ | danh từ | Một trong những xương hình nêm của bàn chân |
| lateral cuneiform bonedanh từ | danh từ | Một trong ba xương hình nêm của bàn chân |
| intermediate cuneiform bonedanh từ | danh từ | Một trong ba xương hình nêm của bàn chân |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa