Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cuneately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem cuneate
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a cuneate manner.
Nguồn gốc
(etymology)
cuneate
+
-ly
Ví dụ
[…]
cuneately
oblong
,
somewhat
truncated
,
tapered
at
the
lower
part
,
[…]
AI
1
Xem cuneate
1
Xem cuneate
1
Xem cuneate