Dịch

cumulous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến đám mây tíchtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to a cumulus cloud.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , , , , .
  • under-ridges, .

AI