Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cumulative voting
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
j
u
m
j
ə
l
ə
t
ɪ
v
ˈ
v
oʊ
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Hệ thống bỏ phiếu dựa trên việc cử tri trao điểm cho các ứng cử viên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A voting system based on voters awarding their allocation of points to candidates.
AI
1
Hệ thống bỏ phiếu dựa trên việc cử tri trao điểm cho các ứng cử viên
1
Hệ thống bỏ phiếu dựa trên việc cử tri trao điểm cho các ứng cử viên
1
Hệ thống bỏ phiếu dựa trên việc cử tri trao điểm cho các ứng cử viên