Nghĩa chính
- Sốc văn hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of anxious confusion experienced by someone exposed to an alien or unfamiliar environment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- culture shockDạng gốc (base form)
- culture shocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reverse culture shockdanh từ | danh từ | Sốc văn hóa trải qua khi trở về nhà sau một thời gian dài ở một nền văn hóa khác |
Ví dụ
- , efort ^([]) catered-to ^([]) .
- .
- ?