Dịch

cultic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nghi lễ, liên quan đến giáo phái (nghi lễ tôn giáo)tính từritual, relating to cult (religious ritual)
  2. Sùng bái, sùng bái, liên quan đến (phương pháp) sùng bái (loại giáo phái)tính từcultish, cultlike, relating to (the methods of) cults (type of sect)

Họ từ (word family)

cùng gốc cultic

Nguồn gốc (etymology)

AI