Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
culpatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bày tỏ sự trách móc; kiểm duyệt
tính từ
Expressing blame; censuring.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
exculpatory
culpable
inculpatory
exculpate
Ví dụ
adjectives
[…]
commonly
used
by
Latin
authors
in
a
culpatory
sense
eloquent
culpatory
diatribes
AI
1
Bày tỏ sự trách móc
1
Bày tỏ sự trách móc
1
Bày tỏ sự trách móc