Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cullable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng bị loại bỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being culled.
Nguồn gốc
(etymology)
cull
+
-able
Ví dụ
[…]
a
description
or
set
of
descriptions
cullable
from
their
beliefs
[…]
AI
1
Có khả năng bị loại bỏ
1
Có khả năng bị loại bỏ
1
Có khả năng bị loại bỏ