Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cuissette
danh từ
(noun)
/
k
w
i
s
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Chiếc cuisse nhỏ hoặc nhẹ
danh từ
A small or light cuisse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuissette
Dạng gốc
(base form)
cuissette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
quischete
từ tiếng Pháp cổ
cuissete
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cuisse
cuissard
Ví dụ
[…]
two
pairs
of
cuissettes
,
and
two
testieres
for
horses
.
AI
1
Chiếc cuisse nhỏ hoặc nhẹ
1
Chiếc cuisse nhỏ hoặc nhẹ
1
Chiếc cuisse nhỏ hoặc nhẹ