cuisset
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cuisse or cuissettedanh từSynonym of cuisse or cuissette.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuissetDạng gốc (base form)
- cuissetsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , greves , —, , — ...
- [...] ; [...]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa