Dịch

cuisset

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cuisse or cuissettedanh từSynonym of cuisse or cuissette.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuissetDạng gốc (base form)
  2. cuissetsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , greves , —, , — ...
  • [...] ; [...]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cuisset

AI