cuddly toy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thú nhồi bôngdanh từSynonym of soft toy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuddly toyDạng gốc (base form)
- cuddly toysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha