Dịch

cuddly toy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thú nhồi bôngdanh từSynonym of soft toy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuddly toyDạng gốc (base form)
  2. cuddly toysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI