Dịch

cuckservative

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bảo thủ có ý chí yếu đuối, sẵn sàng đầu hàng trước các quan điểm chính trịdanh từA weak-willed conservative who is willing to capitulate to political stances.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuckservativeDạng gốc (base form)
  2. cuckservativesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ , I’m . ,” . “ 13. establishment's , , , , .”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI