cuckservative
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bảo thủ có ý chí yếu đuối, sẵn sàng đầu hàng trước các quan điểm chính trịdanh từA weak-willed conservative who is willing to capitulate to political stances.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuckservativeDạng gốc (base form)
- cuckservativesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ , I’m . ,” . “ 13. establishment's , , , , .”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa