Dịch

cuckoo sign

danh từ (noun)
UK/ˈkʊkuː ˈsaɪn/US/ˈkuku ˈsaɪn/

Nghĩa chính

  1. Cử chỉ bao gồm chuyển động xoay ngón tay gần thái dương, dùng để ám chỉ rằng người khác bị điêndanh từA gesture, consisting of a twirling motion of a finger near the temple, used to suggest that another person is crazy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuckoo signDạng gốc (base form)
  2. cuckoo signsSố nhiều (plural)

AI