cuckolding
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc thực hành làm cho một người đàn ông trở thành một kẻ bị cắm sừng, đặc biệt là một mối quan hệ tình dụcdanh từThe practice of making a man a cuckold, especially as a sexual kink.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuckoldingDạng gốc (base form)
- cuckoldingsSố nhiều (plural)