Dịch

cuckolding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành làm cho một người đàn ông trở thành một kẻ bị cắm sừng, đặc biệt là một mối quan hệ tình dụcdanh từThe practice of making a man a cuckold, especially as a sexual kink.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuckoldingDạng gốc (base form)
  2. cuckoldingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI