Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cubic yard
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
j
uː
.
b
ɪ
k
ˈ
j
ɑː
d
/
US
/ˈ
k
j
u
.
b
ɪ
k
ˈ
j
ɑ
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Yard khối
danh từ
A unit of volumetric measurement equivalent to a cube one yard in each dimension.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cubic yard
Dạng gốc
(base form)
cubic yard
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Yard khối
1
Yard khối
1
Yard khối