Dịch

cube van

danh từ (noun)
UK/ˈkjuːb ˈvæn/US/ˈkjub ˈvæn/

Nghĩa chính

  1. Xe tải có thùng chứa hàng hình hộp chữ nhật khép kíndanh từA truck with an enclosed cuboid-shaped cargo area.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cube vanDạng gốc (base form)
  2. cube vansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI