Nghĩa chính
- Xe tải có thùng chứa hàng hình hộp chữ nhật khép kíndanh từA truck with an enclosed cuboid-shaped cargo area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cube vanDạng gốc (base form)
- cube vansSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa