Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cube mapping
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
j
u
b
ˈ
m
æ
p
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng hoặc tạo ra một bản đồ khối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use or creation of a cube map.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cube mapping
Dạng gốc
(base form)
cube mapping
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Việc sử dụng hoặc tạo ra một bản đồ khối
1
Việc sử dụng hoặc tạo ra một bản đồ khối
1
Việc sử dụng hoặc tạo ra một bản đồ khối