Dịch

cube mapping

danh từ (noun)
US/ˈkjub ˈmæpɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng hoặc tạo ra một bản đồ khốidanh từkhông đếm được (uncountable)The use or creation of a cube map.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cube mappingDạng gốc (base form)
  2. cube mappingsSố nhiều (plural)

AI