Dịch

cuarteto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại âm nhạc sôi động đến từ Argentina, bắt nguồn từ các nhóm múa Ý và Tây Ban Nhadanh từkhông đếm được (uncountable)An upbeat genre of music from Argentina, descended from Italian and Spanish dance ensembles.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacuarteto“quartet”

Cùng gốc (doublet)quartet

AI