Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crystal habit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
ɪ
s
t
ə
l
ˈ
h
æ
b
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Dạng tập hợp khoáng vật
danh từ
The characteristic external shape of an individual crystal or crystal group.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crystal habit
Dạng gốc
(base form)
crystal habit
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng tập hợp khoáng vật
1
Dạng tập hợp khoáng vật
1
Dạng tập hợp khoáng vật