cryptozoic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sống trong hốc hoặc hang nhỏtính từkhông so sánh (not comparable)Living in a cavity or small cave.
- Ẩn (đặc biệt là trong đất); không dễ dàng nhìn thấy đượctính từkhông so sánh (not comparable)Hidden (especially in the soil); not easily visible.
- Liên quan đến một cryptozoitetính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a cryptozoite.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : , .