Dịch

cryptozoic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sống trong hốc hoặc hang nhỏtính từkhông so sánh (not comparable)Living in a cavity or small cave.
  2. Ẩn (đặc biệt là trong đất); không dễ dàng nhìn thấy đượctính từkhông so sánh (not comparable)Hidden (especially in the soil); not easily visible.
  3. Liên quan đến một cryptozoitetính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a cryptozoite.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • : , .

AI