Dịch

cryptographic

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mật mã; bằng mật mãtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to cryptography.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ( ) ( ).Cộng đồng mật mã bao gồm cả những người viết mật mã (những người tạo ra mã) và những nhà phân tích mật mã (những người phá mã).
  • .Việc lưu trữ bí mật mật mã là một trong những yêu cầu tối quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống đáng tin cậy.

AI