Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryptochirality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng chirality trong đó các đặc tính của cặp hợp chất chirus không thể phân biệt được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of chirality in which the properties of the pair of chiral compounds are indistinguishable.
Nguồn gốc
(etymology)
crypto-
+
chirality
AI
1
Dạng chirality trong đó các đặc tính của cặp hợp chất chirus không thể phân biệt được
1
Dạng chirality trong đó các đặc tính của cặp hợp chất chirus không thể phân biệt được
1
Dạng chirality trong đó các đặc tính của cặp hợp chất chirus không thể phân biệt được