Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crypto-sexism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân biệt giới tính không chính thức và không rõ ràng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sexism that is unofficial and unobvious.
Nguồn gốc
(etymology)
crypto-
+
sexism
Ví dụ
This
is
in
no
way
a
manifestation
of
crypto-sexism
but
a
simple
consequence
of
the
direction
of
the
precession
of
the
equinoxes
.
AI
1
Phân biệt giới tính không chính thức và không rõ ràng
1
Phân biệt giới tính không chính thức và không rõ ràng
1
Phân biệt giới tính không chính thức và không rõ ràng