Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crypto-believer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người che giấu niềm tin của họ
danh từ
Someone who hides their belief.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crypto-believer
Dạng gốc
(base form)
crypto-believer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
crypto-
+
believer
AI
1
Một người che giấu niềm tin của họ
1
Một người che giấu niềm tin của họ
1
Một người che giấu niềm tin của họ