Nghĩa chính
- Sự sụt giảm trong ngành công nghiệp tiền điện tửdanh từA slump in the cryptocurrency industry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crypto winterDạng gốc (base form)
- crypto wintersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ ” “ ,” “ .”
Xuất hiện ở từ khác
- winterkết hợpmùa đông tiền mã hóa