Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryotron
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɹ
aɪ
.
ə
(
ʊ
)ˌ
t
ɹ
ɒ
n
/
US
/ˈ
k
ɹ
aɪ
.
oʊ
ˌ
t
ɹ
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Ống siêu hàn, cryôtron
danh từ
A switch that employs superconductivity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cryotron
Dạng gốc
(base form)
cryotron
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cryo
+
tron
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cryotron
cryotron
ic
Liên quan đến điện tử lạnh
tính từ
cryotron
ics
Kỹ thuật ống siêu hàn
danh từ
AI
1
Ống siêu hàn
1
Ống siêu hàn
1
Ống siêu hàn