Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryoscopic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem cryoscopy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of or pertaining to cryoscopy; determined using a cryoscope
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cryoscopic
cryoscopic
ally
Theo phương pháp đông lạnh
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
cryo-
+
-scopic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
crioscópico
Soi lạnh
AI
1
Xem cryoscopy
1
Xem cryoscopy
1
Xem cryoscopy