cryosauna
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị được sử dụng trong liệu pháp áp lạnh để hạ nhiệt độ da của bệnh nhân một cách nhanh chóngdanh từA device used in cryotherapy to lower the patient's skin temperature rapidly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cryosaunaDạng gốc (base form)
- cryosaunasSố nhiều (plural)