Nghĩa chính
- Điều quá đáng tiếcdanh từA situation that is considered to be a disgrace, or deplorable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crying shameDạng gốc (base form)
- crying shamesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a crying shame | Một điều cực kỳ đáng tiếc |
Ví dụ
- .
- .
- .