Dịch

crying shame

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều quá đáng tiếcdanh từA situation that is considered to be a disgrace, or deplorable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crying shameDạng gốc (base form)
  2. crying shamesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a crying shameMột điều cực kỳ đáng tiếc

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI